Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
アンテナ
noun
N2
Nghĩa
ăng-ten
(EN) antenna
Ví dụ
その男はアンテナを取り付
け
とりつけ
ようとした。
Người đàn ông đó định lắp ăng-ten.
Ôn chủ đề này
←
圧縮
(nén)
引力
(lực hấp dẫn, sức hút) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý