Kaku Coach

引いん力りょく

いんりょく

nounN2

Nghĩa

lực hấp dẫn, sức hút

(EN) attraction (e.g. magnetic, gravitation); affinity; gravitational pull

Ví dụ

ニュートンは引いん力りょくの法ほう則そくを確かく立りつした。

Newton đã thiết lập định luật vạn vật hấp dẫn.

Ôn chủ đề này