Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
液
えき
体
たい
えきたい
noun
N2
Nghĩa
chất lỏng
(EN) liquid
Ví dụ
水
みず
は
液
えき
体
たい
である。
Nước là chất lỏng.
Ôn chủ đề này
←
引力
(lực hấp dẫn, sức hút)
オイル
(dầu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý