Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
オイル
noun
N2
Nghĩa
dầu
(EN) oil; petroleum
Ví dụ
オイルをしらべましょうか。
Chúng ta kiểm tra dầu nhé.
Ôn chủ đề này
←
液体
(chất lỏng)
応用
(ứng dụng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý