Kaku Coach

録ろく音おん

ろくおん

verbN2

Nghĩa

ghi âm

(EN) (audio) recording

Ví dụ

その放ほう送そうをテープに録ろく音おんしてくれ。

Hãy ghi âm chương trình phát thanh đó vào băng.

Ôn chủ đề này