Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
シャッター
noun
N2
Nghĩa
màn trập
(EN) (camera) shutter
Ví dụ
シャッターを
押
お
してくれますか。
Bạn chụp ảnh giùm tôi được không.
Ôn chủ đề này
←
自然科学
(khoa học tự nhiên)
車輪
(bánh xe) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý