自然科学
しぜんかがく
nounN2
Nghĩa
khoa học tự nhiên
(EN) natural science
Ví dụ
娘は言語や芸術よりも自然科学が好きです。
Con gái tôi thích khoa học tự nhiên hơn ngôn ngữ và nghệ thuật.
しぜんかがく
khoa học tự nhiên
(EN) natural science
Con gái tôi thích khoa học tự nhiên hơn ngôn ngữ và nghệ thuật.