Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
法
ほう
則
そく
ほうそく
noun
N2
Nghĩa
pháp tắc
(EN) law; rule
Ví dụ
自然の
法
ほう
則
そく
には逆
ら
さから
えない。
Không thể chống lại quy luật của tự nhiên.
Ôn chủ đề này
←
望遠鏡
(viễn vọng kính)
方程式
(phương trình) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý