Kaku Coach

容よう積せき

ようせき

nounN2

Nghĩa

dung tích

(EN) capacity; volume

Ví dụ

容よう積せきを計けい算さんするためには縦たてと横よこと深さをかければよい。

Để tính dung tích, chỉ cần nhân chiều dài, chiều rộng và chiều sâu với nhau.

Ôn chủ đề này