Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
中
ちゅう
性
せい
ちゅうせい
na-adjective
N2
Nghĩa
Trung tính
(EN) neutrality (incl. chemical, electrical, etc.); indifference
Ôn chủ đề này
←
地質
(Địa chất)
直流
(dòng điện một chiều) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý