Chữ 性 tính · tính chất, giới tính
Kanji N3 · 8 nét · bộ 心 (tim) · On セイ、ショウ · Kun さが
Luyện viết chữ 性
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 性
Cách đọc
- Âm On
- セイ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さが(đứng một mình)
Nghĩa
tính chất, giới tính
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
男性
だんせい — nam giới
女性
じょせい — nữ giới
性
せい — Bản tính
性格
せいかく — Tính cách
Câu ví dụ
3人の男性がいた。
Có ba người đàn ông.
習い性となる。
Thói quen thành bản tính.
