Kaku Coach

望ぼう遠えん鏡きょう

ぼうえんきょう

nounN2

Nghĩa

viễn vọng kính

(EN) telescope

Ví dụ

彼かれは望ぼう遠えん鏡きょうに目めを当てあてた。

Anh ấy đặt mắt vào ống nhòm.

Ôn chủ đề này