Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
分
ぶん
布
ぷ
ぶんぷ
verb
N2
Nghĩa
phân bố
(EN) distribution
Ví dụ
この2つの子音は
相
そう
補
ほ
分
ぶん
布
ぷ
をなしていそうである。
Hai phụ âm này có vẻ tạo thành sự phân bố bổ sung.
Ôn chủ đề này
←
分解
(tháo rời)
望遠鏡
(viễn vọng kính) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý