Kaku Coach

分ぶん布ぷ

ぶんぷ

verbN2

Nghĩa

phân bố

(EN) distribution

Ví dụ

この2つの子音は相そう補ほ分ぶん布ぷをなしていそうである。

Hai phụ âm này có vẻ tạo thành sự phân bố bổ sung.

Ôn chủ đề này