Kaku Coach

分ぶん解かい

ぶんかい

verbN2

Nghĩa

tháo rời

(EN) disassembly; dismantling; disaggregating

Ví dụ

彼かれは時計とけいを分ぶん解かいした。

Anh ấy đã tháo chiếc đồng hồ ra.

Ôn chủ đề này