Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
プログラム
verb
N2
Nghĩa
chương trình
(EN) program (of events, music, etc.); programme
Ví dụ
プログラムをいただけますか。
Cho tôi xin chương trình được không?
Ôn chủ đề này
←
部品
(Linh kiện)
分解
(tháo rời) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý