Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
スピーカー
noun
N2
Nghĩa
loa
(EN) speaker
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
はいわば
歩
ある
くスピーカーだ。
Cô ấy ví như một cái loa di động.
Ôn chủ đề này
←
水素
(hydro)
スライド
(slide, trượt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý