Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
水
すい
素
そ
すいそ
noun
N2
Nghĩa
hydro
(EN) hydrogen (H)
Ví dụ
水
みず
は
水
すい
素
そ
と
酸
さん
素
そ
を含む。
Nước bao gồm hydro và oxy.
Ôn chủ đề này
←
人造
(nhân tạo)
スピーカー
(loa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý