Kaku Coach

人じん造ぞう

じんぞう

na-adjectiveN2

Nghĩa

nhân tạo

(EN) artificial; man-made; imitation

Ví dụ

人じん造ぞう皮ひ革かくは本ほん物ものの皮かわにかなわない。

Da nhân tạo không thể sánh bằng da thật.

Ôn chủ đề này