Kaku Coach

生せい存ぞん

せいぞん

verbN2

Nghĩa

sinh tồn

(EN) existence; being; life

Ví dụ

食しょく生せい活かつは生せい存ぞんに必ひつ要ようである。

Đời sống ăn uống là cần thiết cho sự sinh tồn.

Ôn chủ đề này