Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
生
せい
存
ぞん
せいぞん
verb
N2
Nghĩa
sinh tồn
(EN) existence; being; life
Ví dụ
食
しょく
生
せい
活
かつ
は
生
せい
存
ぞん
に
必
ひつ
要
よう
である。
Đời sống ăn uống là cần thiết cho sự sinh tồn.
Ôn chủ đề này
←
スライド
(slide, trượt)
性能
(tính năng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý