成分
せいぶん
nounN2
Nghĩa
thành phần
(EN) ingredient; component; composition
Ví dụ
子宮内の羊水は、海水とほぼ同じ成分だそうです。
Nghe nói nước ối trong tử cung có thành phần hầu như giống với nước biển.
せいぶん
thành phần
(EN) ingredient; component; composition
Nghe nói nước ối trong tử cung có thành phần hầu như giống với nước biển.