Kaku Coach

先せん端たん

せんたん

nounN2

Nghĩa

đầu nhọn

(EN) pointed end; tip; point

Ví dụ

彼かの女じょは先せん端たんを行おこなっています。

Cô ấy đang đi đầu xu hướng.

Ôn chủ đề này