Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
測
そく
定
てい
そくてい
verb
N2
Nghĩa
trắc định, đo đạc
(EN) measurement
Ví dụ
速
そく
度
ど
を
測
そく
定
てい
する
方
ほう
法
ほう
はいくつかある。
Có một số phương pháp để đo tốc độ.
Ôn chủ đề này
←
造船
(đóng tàu)
測量
(trắc lượng, đo đạc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý