測量
そくりょう
verbN2
Nghĩa
trắc lượng, đo đạc
(EN) measurement; surveying
Ví dụ
英国の測量法では4クオートは1ガロンだ。
Theo phương pháp đo lường của Anh, 4 quart bằng 1 gallon.
そくりょう
trắc lượng, đo đạc
(EN) measurement; surveying
Theo phương pháp đo lường của Anh, 4 quart bằng 1 gallon.