Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
体
たい
積
せき
たいせき
noun
N2
Nghĩa
thể tích
(EN) capacity; volume
Ví dụ
体
たい
積
せき
が
大
おお
きいからといって
常
つね
に
重
じゅう
量
りょう
も
重
おも
いとは
限
かぎ
らない。
Thể tích lớn không có nghĩa là trọng lượng lúc nào cũng nặng.
Ôn chủ đề này
←
測量
(trắc lượng, đo đạc)
ダイヤグラム
(biểu đồ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý