Kaku Coach

体たい積せき

たいせき

nounN2

Nghĩa

thể tích

(EN) capacity; volume

Ví dụ

体たい積せきが大おおきいからといって常つねに重じゅう量りょうも重おもいとは限かぎらない。

Thể tích lớn không có nghĩa là trọng lượng lúc nào cũng nặng.

Ôn chủ đề này