Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
接
せつ
続
ぞく
せつぞく
verb
N2
Nghĩa
kết nối
(EN) connection; attachment; union
Ví dụ
インターネットの
接
せつ
続
ぞく
が
遮
しゃ
断
だん
された。
Kết nối internet đã bị ngắt.
Ôn chủ đề này
←
赤道
(xích đạo)
先端
(đầu nhọn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý