Kaku Coach

接せつ続ぞく

せつぞく

verbN2

Nghĩa

kết nối

(EN) connection; attachment; union

Ví dụ

インターネットの接せつ続ぞくが遮しゃ断だんされた。

Kết nối internet đã bị ngắt.

Ôn chủ đề này