Kaku Coach

真しん空くう

しんくう

nounN2

Nghĩa

chân không

(EN) vacuum

Ví dụ

その実じっ験けんには真しん空くうが必ひつ要ようだ。

Thí nghiệm đó cần môi trường chân không.

Ôn chủ đề này