Kaku Coach

蒸じょう発はつ

じょうはつ

verbN2

Nghĩa

sự bay hơi

(EN) evaporation

Ví dụ

水すい分ぶんは温められると蒸じょう発はつする。

Nước sẽ bay hơi khi bị đun nóng.

Ôn chủ đề này