Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
削
さく
除
じょ
さくじょ
verb
N2
Nghĩa
xóa bỏ
(EN) deletion; elimination; erasure
Ví dụ
このファイルは
削
さく
除
じょ
して
下
くだ
さい。
Hãy xóa tệp này đi.
Ôn chủ đề này
←
コンセント
(ổ cắm điện)
磁石
(nam châm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý