Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
構
こう
造
ぞう
こうぞう
noun
N2
Nghĩa
cấu trúc
(EN) structure; construction; makeup
Ví dụ
脳
のう
の
構
こう
造
ぞう
は
複
ふく
雑
ざつ
だ。
Cấu trúc của bộ não rất phức tạp.
Ôn chủ đề này
←
光線
(quang tuyến)
個体
(Cá thể) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý