Kaku Coach

混こん合ごう

こんごう

verbN2

Nghĩa

hỗn hợp

(EN) mixing; mixture; meld

Ví dụ

これらの物質の混こん合ごうは危き険けんです。

Việc trộn các chất này với nhau rất nguy hiểm.

Ôn chủ đề này