Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
混
こん
合
ごう
こんごう
verb
N2
Nghĩa
hỗn hợp
(EN) mixing; mixture; meld
Ví dụ
これらの物質の
混
こん
合
ごう
は
危
き
険
けん
です。
Việc trộn các chất này với nhau rất nguy hiểm.
Ôn chủ đề này
←
ゴム
(cao su)
コンセント
(ổ cắm điện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý