Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
統
とう
計
けい
とうけい
verb
N2
Nghĩa
thống kê
(EN) statistics
Ví dụ
統
とう
計
けい
はすべてを
物
もの
語
がた
るとは
限
かぎ
らない。
Số liệu thống kê không phải lúc nào cũng nói lên tất cả.
Ôn chủ đề này
←
銅
(đồng)
透明
(trong suốt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý