溶かす
とかす
verbN2
Nghĩa
làm tan chảy
(EN) to melt; to liquefy; to thaw
Ví dụ
4.中華鍋にごま油を熱してバターを溶かす。
Đun nóng dầu mè trong chảo trung quốc và làm tan chảy bơ.
とかす
làm tan chảy
(EN) to melt; to liquefy; to thaw
Đun nóng dầu mè trong chảo trung quốc và làm tan chảy bơ.