Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
標
ひょう
本
ほん
ひょうほん
noun
N2
Nghĩa
tiêu bản
(EN) specimen; sample
Ví dụ
たとえば、
標
ひょう
本
ほん
はいくつですか。
Ví dụ, có bao nhiêu mẫu vật?
Ôn chủ đề này
←
半径
(bán kính)
部品
(Linh kiện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý