Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
住
す
まい
すまい
noun
N2
Nghĩa
chỗ ở, nhà ở
(EN) dwelling; house; residence
Ví dụ
東京にお
住
す
まいですか。
Bạn sống ở Tokyo phải không?
Ôn chủ đề này
←
障子
(cửa shoji)
スリッパ
(dép đi trong nhà) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý