🏙️ Thành phố & địa điểm — 73 từ
町と場所 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- ~場~じょうtrường
- 障子しょうじcửa shoji
- 住まいすまいchỗ ở, nhà ở
- スリッパスリッパdép đi trong nhà
- ~席~せきghế, chỗ ngồi
- 線路せんろđường ray
- 発はつxuất phát
- 脱線だっせんtrật đường ray
- 落し物おとしものĐồ thất lạc
- 改札かいさつsoát vé
- 開通かいつうthông xe
- 片道かたみちMột chiều
- 瓦かわらngói
- 看板かんばんbảng hiệu
- 行列ぎょうれつhàng người
- 区域くいきkhu vực
- ~口~くちcửa
- 県庁けんちょうtòa án tỉnh
- ~港~こうcảng
- 高層こうそうcao tầng
- 交通機関こうつうきかんcơ quan giao thông
- 合流ごうりゅうHợp lưu, hội nhập
- コンクリートコンクリートbê tông
- 座敷ざしきphòng khách kiểu Nhật
- 座布団ざぶとんđệm ngồi
- ~寺~じngôi chùa
- 敷地しきちphần đất
- 下町したまちphố chợ
- 私鉄してつtư thiết
- じゅうたんじゅうたんthảm
- 終点しゅうてんga cuối
- 両側りょうがわhai bên
- ロッカーロッカーtủ có khóa
- 足跡あしあとdấu chân
- あちらこちらあちらこちらkhắp nơi
- 雨戸あまどcửa chớp
- 裏口うらぐちcửa sau
- ~園~えんvườn
- 煙突えんとつống khói
- ~道~どうđường
- 灯台とうだいhải đăng
- 乗換のりかえchuyển tuyến
- 乗り越しのりこしđi quá ga
- 売店ばいてんquầy bán hàng
- 番地ばんちsố nhà
- ビルディングビルディングtòa nhà
- 付近ふきんcận vi
- 襖ふすまCửa trượt
- 踏切ふみきりChắn tàu
- プラットホームプラットホームSân ga
- 故郷ふるさとquê hương
- 古里ふるさとquê hương
- 別荘べっそうbiệt thự
- ヘリコプターヘリコプターtrực thăng
- 便所べんじょphòng vệ sinh
- 街角まちかどgóc phố
- 満員まんいんchật kín người
- 店屋みせやcửa hàng
- 名所めいしょdanh lam thắng cảnh
- モノレールモノレールđường ray đơn
- 夜行やこうchuyến đi đêm
- 洋品店ようひんてんtiệm âu phục
- 四つ角よつかどngã tư đường
- ラッシュアワーラッシュアワーgiờ cao điểm
- たんすたんすtủ đựng quần áo
- 団地だんちkhu chung cư
- 地帯ちたいĐịa đới, vùng, khu vực
- 地点ちてんĐiểm
- ~丁目~ちょうめphố, đinh
- 直通ちょくつうnối trực tiếp
- 出入口でいりぐちlối ra vào
- 手前てまえphía trước
- 電柱でんちゅうcột điện
73/73 từ · chủ đề Thành phố & địa điểm
