Kaku Coach

ラッシュアワー

nounN2

Nghĩa

giờ cao điểm

(EN) rush hour

Ví dụ

ラッシュアワーにでくわすのは最さい低ていだ。

Đụng độ vào giờ cao điểm thì tồi tệ nhất.

Ôn chủ đề này