Kaku Coach

地ち点てん

ちてん

nounN2

Nghĩa

Điểm

(EN) spot; point; place

Ví dụ

その湖みずうみはこの地ち点てんが深ふかい。

Hồ nước đó sâu nhất ở điểm này.

Ôn chủ đề này