Kaku Coach

地ち帯たい

ちたい

nounN2

Nghĩa

Địa đới, vùng, khu vực

(EN) zone; area; belt

Ví dụ

沿えん岸がん地ち帯たいには津つ波なみ警けい報ほうが出でた。

Cảnh báo sóng thần đã được ban bố tại các vùng ven biển.

Ôn chủ đề này