故郷
ふるさと
nounN2
Nghĩa
quê hương
(EN) hometown; birthplace; native place
Ví dụ
この歌を聞くと、ふるさとの町を思い出します。
Nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thị trấn quê hương.
ふるさと
quê hương
(EN) hometown; birthplace; native place
Nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thị trấn quê hương.