Kaku Coach

便べん所じょ

べんじょ

nounN2

Nghĩa

phòng vệ sinh

(EN) toilet; lavatory; water closet

Ví dụ

生せい徒とはこの便べん所じょを使つかってはならない。

Học sinh không được phép sử dụng phòng vệ sinh này.

Ôn chủ đề này