Kaku Coach

名めい所しょ

めいしょ

nounN2

Nghĩa

danh lam thắng cảnh

(EN) famous place; noted place; place of (scenic or historical) interest

Ví dụ

名めい所しょ見けん物ぶつをしている。

Đang đi tham quan các danh lam thắng cảnh.

Ôn chủ đề này