Kaku Coach

ヘリコプター

nounN2

Nghĩa

trực thăng

(EN) helicopter

Ví dụ

彼かれはヘリコプターで病びょう院いんに運はこばれた。

Anh ấy được chở đến bệnh viện bằng trực thăng.

Ôn chủ đề này