Kaku Coach

踏ふみ切きり

ふみきり

nounN2

Nghĩa

Chắn tàu

(EN) railway crossing; railroad crossing; train crossing

Ví dụ

警けい報ほう機きが鳴なっているときは絶ぜっ対たいに踏ふみ切きりを渡わたらないでください。

Tuyệt đối không đi qua chắn tàu khi chuông báo động đang reo.

Ôn chủ đề này