Kaku Coach

両りょう側がわ

りょうがわ

na-adjectiveN2

Nghĩa

hai bên

(EN) both sides

Ví dụ

通とおりの両側には大勢おおぜいの人ひとがいた。

Có rất nhiều người ở hai bên đường.

Ôn chủ đề này