Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
足
あし
跡
あと
あしあと
noun
N2
Nghĩa
dấu chân
(EN) footprints
Ví dụ
足跡が
床
ゆか
に
残
のこ
っていた。
Dấu chân còn in lại trên sàn nhà.
Ôn chủ đề này
←
ロッカー
(tủ có khóa)
あちらこちら
(khắp nơi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý