Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
ロッカー
noun
N2
Nghĩa
tủ có khóa
(EN) locker
Ví dụ
どの
生
せい
徒
と
もロッカーを
持
も
っている。
Học sinh nào cũng có tủ đựng đồ riêng.
Ôn chủ đề này
←
両側
(hai bên)
足跡
(dấu chân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý