Kaku Coach

敷しき地ち

しきち

nounN2

Nghĩa

phần đất

(EN) site; plot; lot

Ví dụ

学がっ校こうの敷しき地ちはこの垣かき根ねまで続つづいている。

Khuôn viên trường học kéo dài đến hàng rào này.

Ôn chủ đề này