Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
行
ぎょう
列
れつ
ぎょうれつ
verb
N2
Nghĩa
hàng người
(EN) line; queue; procession
Ví dụ
行
ぎょう
列
れつ
が
学
がっ
校
こう
の
側
そば
を
通
とお
った。
Đoàn người đi ngang qua phía trường học.
Ôn chủ đề này
←
看板
(bảng hiệu)
区域
(khu vực) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý