Kaku Coach

行ぎょう列れつ

ぎょうれつ

verbN2

Nghĩa

hàng người

(EN) line; queue; procession

Ví dụ

行ぎょう列れつが学がっ校こうの側そばを通とおった。

Đoàn người đi ngang qua phía trường học.

Ôn chủ đề này