Kaku Coach

区く域いき

くいき

nounN2

Nghĩa

khu vực

(EN) area; zone; district

Ví dụ

駐ちゅう車しゃ禁きん止し区く域いきに車くるまを止めとめてはいけません。

Không được đậu xe trong khu vực cấm đỗ xe.

Ôn chủ đề này