Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
区
く
域
いき
くいき
noun
N2
Nghĩa
khu vực
(EN) area; zone; district
Ví dụ
駐
ちゅう
車
しゃ
禁
きん
止
し
区
く
域
いき
に
車
くるま
を止
め
とめ
てはいけません。
Không được đậu xe trong khu vực cấm đỗ xe.
Ôn chủ đề này
←
行列
(hàng người)
~口
(cửa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý