Kaku Coach

看かん板ばん

かんばん

nounN2

Nghĩa

bảng hiệu

(EN) signboard; sign; billboard

Ví dụ

良りょう酒しゅは看かん板ばんを要ようせず。

Rượu ngon không cần bảng hiệu.

Ôn chủ đề này